Kho từ › relationships › make up (with someone)

make up (with someone)

B2 idiom 📁 relationships
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
UK /meɪk ʌp/ · US /meɪk ʌp/
To reconcile after a disagreement.
They argued last night but made up this morning.
→ Họ cãi nhau tối qua nhưng đã làm hòa sáng nay.
Have you made up with your sister yet?→ Bạn đã làm hòa với chị chưa?
Đồng nghĩa
patch things upbury the hatchetreconcile
Collocations
make up with someonemake up after a fight
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự hòa hợp trong bài viết.
Ngược nghĩa với "fall out". Thường dùng sau cụm "argue/fight/fall out…but make up". Không nhầm với "make up" nghĩa trang điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...