Kho từ › relationships › keep someone at arm's length

keep someone at arm's length

B2 idiom 📁 relationships
giữ khoảng cách với ai, không để ai quá gần
UK /kiːp ˈsʌmwʌn ət ɑːmz lɛŋθ/ · US /kiːp ˈsʌmwʌn ət ɑːmz lɛŋθ/
to keep someone at a distance emotionally
She keeps her colleagues at arm's length to stay professional.
→ Cô ấy giữ khoảng cách với đồng nghiệp để giữ thái độ chuyên nghiệp.
He's friendly but keeps most people at arm's length.→ Anh ấy thân thiện nhưng không để ai quá gần.
Đồng nghĩa
keep one's distancestay detached
Collocations
keep someone at arm's lengthhold someone at arm's length
🎯 IELTS: Dùng để nói về mối quan hệ trong IELTS.
Hình ảnh: dài bằng một cánh tay — đủ gần để kiểm soát nhưng đủ xa để không dính líu. Không hàm ý thù ghét, chỉ là cẩn thận hoặc chuyên nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...