Kho từ › relationships › let bygones be bygones

let bygones be bygones

B2 idiom 📁 relationships
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
UK /lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/ · US /lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
To forget past disagreements and move on.
Let's let bygones be bygones and start fresh.
→ Hãy để chuyện cũ qua đi và bắt đầu lại.
She forgave him and decided to let bygones be bygones.→ Cô ấy tha thứ cho anh và quyết định không nhắc chuyện cũ nữa.
Đồng nghĩa
bury the hatchetforgive and forgetmove on
Collocations
let bygones be bygonesdecide to let bygones be bygones
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc giải quyết mâu thuẫn.
"Bygones" = những chuyện đã qua. Thường dùng như lời kêu gọi hòa giải. Cách nói hơi trang trọng hơn "move on", phù hợp cả văn viết lẫn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...