EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationships › let bygones be bygones
let bygones be bygones
B2
idiom
📁 relationships
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
UK /lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
·
US /lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
To forget past disagreements and move on.
Let's let bygones be bygones and start fresh.
→ Hãy để chuyện cũ qua đi và bắt đầu lại.
She forgave him and decided to let bygones be bygones.
→ Cô ấy tha thứ cho anh và quyết định không nhắc chuyện cũ nữa.
Đồng nghĩa
bury the hatchet
forgive and forget
move on
Collocations
let bygones be bygones
decide to let bygones be bygones
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về việc giải quyết mâu thuẫn.
"Bygones" = những chuyện đã qua. Thường dùng như lời kêu gọi hòa giải. Cách nói hơi trang trọng hơn "move on", phù hợp cả văn viết lẫn nói.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
see eye to eye
/siː aɪ tuː aɪ/
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
hit it off
/hɪt ɪt ɒf/
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
get along (with someone)
/ɡɛt əˈlɒŋ/
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
fall out (with someone)
/fɔːl aʊt/
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
make up (with someone)
/meɪk ʌp/
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
patch things up
/pætʃ θɪŋz ʌp/
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
bury the hatchet
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
keep someone at arm's length
/kiːp ˈsʌmwʌn ət ɑːmz lɛŋθ/
giữ khoảng cách với ai, không để ai quá gần
Có trong các bộ
🤝
Thành ngữ: Quan hệ & con người
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...