EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationships › bury the hatchet
bury the hatchet
B2
idiom
📁 relationships
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
UK /ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
·
US /ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
to make peace after a conflict
After years of rivalry, the two families decided to bury the hatchet.
→ Sau nhiều năm thù địch, hai gia đình quyết định bỏ qua hiềm khích.
It's time to bury the hatchet and move on.
→ Đã đến lúc bỏ qua hiềm khích và tiến về phía trước.
Đồng nghĩa
make peace
let bygones be bygones
patch things up
Collocations
bury the hatchet with someone
decide to bury the hatchet
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả sự hòa giải trong phần nói.
Xuất phát từ phong tục người Mỹ bản địa chôn vũ khí xuống đất như dấu hiệu hòa bình. Mạnh hơn "make up" — hàm ý chấm dứt thù hận lâu dài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
see eye to eye
/siː aɪ tuː aɪ/
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
hit it off
/hɪt ɪt ɒf/
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
get along (with someone)
/ɡɛt əˈlɒŋ/
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
fall out (with someone)
/fɔːl aʊt/
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
make up (with someone)
/meɪk ʌp/
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
patch things up
/pætʃ θɪŋz ʌp/
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
let bygones be bygones
/lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
keep someone at arm's length
/kiːp ˈsʌmwʌn ət ɑːmz lɛŋθ/
giữ khoảng cách với ai, không để ai quá gần
Có trong các bộ
🤝
Thành ngữ: Quan hệ & con người
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...