EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationships › be thick as thieves
be thick as thieves
B2
idiom
📁 relationships
rất thân thiết, thân như chân tay
UK /biː θɪk əz θiːvz/
·
US /biː θɪk əz θiːvz/
Very close friends who share secrets.
Those two have been thick as thieves since childhood.
→ Hai đứa đó thân thiết từ hồi còn nhỏ.
My daughter and her best friend are thick as thieves.
→ Con gái tôi và bạn thân của nó thân nhau như chân tay.
Đồng nghĩa
inseparable
close as brothers
joined at the hip
Collocations
thick as thieves with someone
been thick as thieves for years
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện mối quan hệ tốt trong IELTS.
Ý nguyên gốc: kẻ trộm phải tin tưởng nhau tuyệt đối. Nghĩa bóng = thân thiết không giấu bí mật. Không hàm ý tiêu cực — chỉ nói về sự gắn bó.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
see eye to eye
/siː aɪ tuː aɪ/
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
hit it off
/hɪt ɪt ɒf/
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
get along (with someone)
/ɡɛt əˈlɒŋ/
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
fall out (with someone)
/fɔːl aʊt/
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
make up (with someone)
/meɪk ʌp/
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
patch things up
/pætʃ θɪŋz ʌp/
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
bury the hatchet
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
let bygones be bygones
/lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
Có trong các bộ
🤝
Thành ngữ: Quan hệ & con người
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...