Kho từ › relationships › be thick as thieves

be thick as thieves

B2 idiom 📁 relationships
rất thân thiết, thân như chân tay
UK /biː θɪk əz θiːvz/ · US /biː θɪk əz θiːvz/
Very close friends who share secrets.
Those two have been thick as thieves since childhood.
→ Hai đứa đó thân thiết từ hồi còn nhỏ.
My daughter and her best friend are thick as thieves.→ Con gái tôi và bạn thân của nó thân nhau như chân tay.
Đồng nghĩa
inseparableclose as brothersjoined at the hip
Collocations
thick as thieves with someonebeen thick as thieves for years
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện mối quan hệ tốt trong IELTS.
Ý nguyên gốc: kẻ trộm phải tin tưởng nhau tuyệt đối. Nghĩa bóng = thân thiết không giấu bí mật. Không hàm ý tiêu cực — chỉ nói về sự gắn bó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...