Từ vựng B2

Chủ đề relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a shoulder to cry on

/ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɒn/ B2

Nghĩa

người luôn sẵn sàng lắng nghe, chỗ dựa tinh thần idiom

Định nghĩa · a supportive person to talk to

“She's always been a shoulder to cry on whenever I'm going through a tough time.”Cô ấy luôn là chỗ dựa tinh thần cho tôi mỗi khi tôi khó khăn.

“I need a shoulder to cry on right now.”Bây giờ tôi cần một người để tâm sự lắm.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự quan tâm trong IELTS bằng cách sử dụng cụm này.

Ghi chú · Hình ảnh cụ thể: gục lên vai ai khóc. Dùng khi muốn nói về người bạn đồng cảm, hay chính mình đang cần sự lắng nghe. Thân mật, cảm xúc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...