Kho từ › relationships › a shoulder to cry on

a shoulder to cry on

B2 idiom 📁 relationships
người luôn sẵn sàng lắng nghe, chỗ dựa tinh thần
UK /ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɒn/ · US /ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɒn/
a supportive person to talk to
She's always been a shoulder to cry on whenever I'm going through a tough time.
→ Cô ấy luôn là chỗ dựa tinh thần cho tôi mỗi khi tôi khó khăn.
I need a shoulder to cry on right now.→ Bây giờ tôi cần một người để tâm sự lắm.
Đồng nghĩa
a listening eara supportive friend
Collocations
offer a shoulder to cry onlend a shoulder to cry on
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan tâm trong IELTS bằng cách sử dụng cụm này.
Hình ảnh cụ thể: gục lên vai ai khóc. Dùng khi muốn nói về người bạn đồng cảm, hay chính mình đang cần sự lắng nghe. Thân mật, cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...