EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationships › a shoulder to cry on
a shoulder to cry on
B2
idiom
📁 relationships
người luôn sẵn sàng lắng nghe, chỗ dựa tinh thần
UK /ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɒn/
·
US /ə ˈʃoʊldər tə kraɪ ɒn/
a supportive person to talk to
She's always been a shoulder to cry on whenever I'm going through a tough time.
→ Cô ấy luôn là chỗ dựa tinh thần cho tôi mỗi khi tôi khó khăn.
I need a shoulder to cry on right now.
→ Bây giờ tôi cần một người để tâm sự lắm.
Đồng nghĩa
a listening ear
a supportive friend
Collocations
offer a shoulder to cry on
lend a shoulder to cry on
🎯
IELTS:
Thể hiện sự quan tâm trong IELTS bằng cách sử dụng cụm này.
Hình ảnh cụ thể: gục lên vai ai khóc. Dùng khi muốn nói về người bạn đồng cảm, hay chính mình đang cần sự lắng nghe. Thân mật, cảm xúc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
see eye to eye
/siː aɪ tuː aɪ/
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
hit it off
/hɪt ɪt ɒf/
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
get along (with someone)
/ɡɛt əˈlɒŋ/
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
fall out (with someone)
/fɔːl aʊt/
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
make up (with someone)
/meɪk ʌp/
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
patch things up
/pætʃ θɪŋz ʌp/
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
bury the hatchet
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
let bygones be bygones
/lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
Có trong các bộ
🤝
Thành ngữ: Quan hệ & con người
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...