Kho từ › relationships › go back a long way

go back a long way

B2 idiom 📁 relationships
quen biết nhau đã lâu, có bề dày quan hệ
UK /ɡoʊ bæk ə lɒŋ weɪ/ · US /ɡoʊ bæk ə lɒŋ weɪ/
to have known someone for a long time
They go back a long way — they were roommates in university.
→ Họ quen biết nhau đã lâu — từng là bạn cùng phòng ở đại học.
We go back a long way, so I trust her completely.→ Chúng tôi quen nhau đã lâu nên tôi tin cô ấy hoàn toàn.
Đồng nghĩa
have a long historyhave known each other for ages
Collocations
go back a long way with someonewe go back a long way
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về tình bạn lâu năm.
"Go back" ở đây nghĩa là "truy về quá khứ". Thường dùng để giải thích lý do tin tưởng hoặc hiểu biết sâu về ai. Thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...