Kho từ › relationships › give someone the cold shoulder

give someone the cold shoulder

B2 idiom 📁 relationships
lạnh lùng cố ý với ai, cố tình tảng lờ
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə koʊld ˈʃoʊldər/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə koʊld ˈʃoʊldər/
to ignore someone intentionally
She gave him the cold shoulder after the argument.
→ Cô ấy cố tình tảng lờ anh sau cuộc cãi vã.
Why is everyone giving me the cold shoulder today?→ Sao hôm nay ai cũng lạnh lùng với tôi vậy?
Đồng nghĩa
freeze someone outignore deliberatelyblank someone
Collocations
give someone the cold shoulderget the cold shoulder
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự không hài lòng trong IELTS.
Biểu thị sự cố tình tảng lờ hoặc cư xử lạnh nhạt như một hình phạt xã hội. Khác "ignore" thông thường — hàm ý chủ động và có chủ đích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...