EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› relationships › give someone the cold shoulder
give someone the cold shoulder
B2
idiom
📁 relationships
lạnh lùng cố ý với ai, cố tình tảng lờ
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə koʊld ˈʃoʊldər/
·
US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə koʊld ˈʃoʊldər/
to ignore someone intentionally
She gave him the cold shoulder after the argument.
→ Cô ấy cố tình tảng lờ anh sau cuộc cãi vã.
Why is everyone giving me the cold shoulder today?
→ Sao hôm nay ai cũng lạnh lùng với tôi vậy?
Đồng nghĩa
freeze someone out
ignore deliberately
blank someone
Collocations
give someone the cold shoulder
get the cold shoulder
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự không hài lòng trong IELTS.
Biểu thị sự cố tình tảng lờ hoặc cư xử lạnh nhạt như một hình phạt xã hội. Khác "ignore" thông thường — hàm ý chủ động và có chủ đích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
see eye to eye
/siː aɪ tuː aɪ/
đồng quan điểm, nhất trí với nhau
hit it off
/hɪt ɪt ɒf/
hợp nhau ngay từ đầu, hòa hợp nhanh chóng
get along (with someone)
/ɡɛt əˈlɒŋ/
hòa hợp, chung sống vui vẻ với ai
fall out (with someone)
/fɔːl aʊt/
cãi vã, bất hòa, mất liên lạc với ai
make up (with someone)
/meɪk ʌp/
làm hòa, hòa giải sau khi cãi vã
patch things up
/pætʃ θɪŋz ʌp/
hàn gắn mối quan hệ, vá víu lại tình cảm
bury the hatchet
/ˈberi ðə ˈhætʃɪt/
bỏ qua hiềm khích, giải hòa lâu dài
let bygones be bygones
/lɛt ˈbaɪɡɒnz biː ˈbaɪɡɒnz/
hãy để chuyện cũ qua đi, không nhắc chuyện xưa
Có trong các bộ
🤝
Thành ngữ: Quan hệ & con người
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...