Kho từ › relationships › be in someone's good books

be in someone's good books

B2 idiom 📁 relationships
được ai đó yêu mến, đang trong lòng tốt của ai
UK /biː ɪn ˈsʌmwʌnz ɡʊd bʊks/ · US /biː ɪn ˈsʌmwʌnz ɡʊd bʊks/
to be in someone's favor or good opinion.
She brought flowers and now she's in her mother-in-law's good books.
→ Cô ấy mang hoa đến và giờ đã được mẹ chồng yêu mến.
He stayed late to help and got back in the boss's good books.→ Anh ấy ở lại muộn để giúp và lấy lại được cảm tình của sếp.
Đồng nghĩa
in someone's favorbe well-regarded by
Collocations
be in someone's good booksget back in someone's good books
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự yêu mến trong IELTS.
Nghĩa đen: ghi tên vào "sổ tốt" của ai đó. Ngược lại là "be in someone's bad books". Thường dùng về quan hệ với người có quyền lực hơn: sếp, bố mẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...