Kho từ › relationships › be on good terms (with someone)

be on good terms (with someone)

B2 idiom 📁 relationships
có quan hệ tốt đẹp, không mâu thuẫn với ai
UK /biː ɒn ɡʊd tɜːmz/ · US /biː ɒn ɡʊd tɜːmz/
to have a good relationship with someone
Despite the divorce, they are still on good terms for the children's sake.
→ Dù đã ly hôn, họ vẫn giữ quan hệ tốt vì các con.
Are you on good terms with your neighbors?→ Bạn có quan hệ tốt với hàng xóm không?
Đồng nghĩa
get along wellbe on friendly terms
Collocations
be on good terms with someoneremain on good terms
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả mối quan hệ trong phần viết.
Trung tính, không hàm ý thân thiết — chỉ nói rằng không có mâu thuẫn. Ngược lại: "on bad terms". Phù hợp cả văn nói lẫn viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...