Kho từ › relationships › break the ice

break the ice

B2 idiom 📁 relationships
phá vỡ sự ngượng ngùng, mở đầu cuộc trò chuyện
UK /breɪk ðə aɪs/ · US /breɪk ðə aɪs/
to start a conversation in a friendly way
He told a joke to break the ice at the first meeting.
→ Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng trong buổi gặp đầu tiên.
Games are a great way to break the ice at parties.→ Chơi trò chơi là cách tuyệt vời để phá vỡ không khí ngượng ngùng trong bữa tiệc.
Đồng nghĩa
start the conversationease the tension
Collocations
break the ice at a partybreak the ice with someoneicebreaker
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự giao tiếp trong IELTS.
Hình ảnh: phá băng trên sông để thuyền đi được. Thường dùng cho lần đầu gặp mặt hoặc tình huống căng thẳng. "Icebreaker" là danh từ (trò chơi/câu hỏi để làm quen).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...