break the ice
Nghĩa
Định nghĩa · to start a conversation in a friendly way
“He told a joke to break the ice at the first meeting.”Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng trong buổi gặp đầu tiên.
“Games are a great way to break the ice at parties.”Chơi trò chơi là cách tuyệt vời để phá vỡ không khí ngượng ngùng trong bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh: phá băng trên sông để thuyền đi được. Thường dùng cho lần đầu gặp mặt hoặc tình huống căng thẳng. "Icebreaker" là danh từ (trò chơi/câu hỏi để làm quen).