Từ vựng B2

Chủ đề relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the ice

/breɪk ðə aɪs/ B2

Nghĩa

phá vỡ sự ngượng ngùng, mở đầu cuộc trò chuyện idiom

Định nghĩa · to start a conversation in a friendly way

“He told a joke to break the ice at the first meeting.”Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng trong buổi gặp đầu tiên.

“Games are a great way to break the ice at parties.”Chơi trò chơi là cách tuyệt vời để phá vỡ không khí ngượng ngùng trong bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh: phá băng trên sông để thuyền đi được. Thường dùng cho lần đầu gặp mặt hoặc tình huống căng thẳng. "Icebreaker" là danh từ (trò chơi/câu hỏi để làm quen).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...