Kho từ › relationships › have a falling out

have a falling out

B2 idiom 📁 relationships
xảy ra mâu thuẫn, bất hòa với ai
UK /hæv ə ˈfɔːlɪŋ aʊt/ · US /hæv ə ˈfɔːlɪŋ aʊt/
To have a disagreement or conflict with someone.
They had a falling out over the inheritance.
→ Họ xảy ra mâu thuẫn vì chuyện di sản.
After their falling out, neither of them spoke for two years.→ Sau khi xảy ra bất hòa, cả hai không nói chuyện với nhau suốt hai năm.
Đồng nghĩa
fall outhave a disputehave a rift
Collocations
have a falling out with someonea bitter falling out
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện xung đột trong IELTS.
"A falling out" là danh từ, còn "fall out" (động từ) là dạng phrasal verb. Dùng "have a falling out" khi muốn nhấn mạnh sự kiện cụ thể đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...