Kho từ › relationships › be an open book

be an open book

B2 idiom 📁 relationships
không có gì giấu giếm, dễ hiểu, minh bạch hoàn toàn
UK /biː ən ˈoʊpən bʊk/ · US /biː ən ˈoʊpən bʊk/
to be very open and honest about your thoughts.
Ask her anything — she's an open book.
→ Cứ hỏi cô ấy đi — cô ấy không giấu gì cả.
He's an open book with his partner, which builds a lot of trust.→ Anh ấy không giấu gì người bạn đời, điều đó tạo ra rất nhiều niềm tin.
Đồng nghĩa
wear your heart on your sleevebe transparent
Collocations
be an open booklike an open book
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự trung thực trong IELTS.
Thường dùng để khen tính thẳng thắn, minh bạch. Có thể dùng cho người hoặc tình huống ("the situation is an open book"). Hàm ý tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...