Kho từ › relationships › be joined at the hip

be joined at the hip

B2 idiom 📁 relationships
không rời nhau, luôn bên nhau, như hình với bóng
UK /biː dʒɔɪnd ət ðə hɪp/ · US /biː dʒɔɪnd ət ðə hɪp/
to be very close to someone, inseparable
Those two are joined at the hip — you never see one without the other.
→ Hai đứa đó như hình với bóng — chưa bao giờ thấy đứa nào đi một mình.
Since they started dating, they've been joined at the hip.→ Kể từ khi hẹn hò, hai người lúc nào cũng bên nhau.
Đồng nghĩa
inseparablethick as thievesalways together
Collocations
joined at the hipseem joined at the hip
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mối quan hệ thân thiết.
Nghĩa đen: dính liền phần hông (như song sinh dính liền). Nghĩa bóng: không tách rời nhau. Có thể dùng hài hước khi muốn nói ai đó quá phụ thuộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...