Kho từ › relationships › stand by someone

stand by someone

B2 idiom 📁 relationships
ủng hộ, không bỏ rơi ai trong lúc khó khăn
UK /stænd baɪ ˈsʌmwʌn/ · US /stænd baɪ ˈsʌmwʌn/
to support someone during difficult times
Her family stood by her throughout the trial.
→ Gia đình cô ấy không rời bỏ cô trong suốt phiên tòa.
A true friend stands by you no matter what.→ Người bạn thật sự sẽ luôn ở bên bạn dù có chuyện gì xảy ra.
Đồng nghĩa
supportbe there for someoneback someone up
Collocations
stand by someone through thick and thinstand by a decision
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự hỗ trợ trong IELTS.
Lưu ý "stand by" còn nghĩa là "đứng chờ/chế độ chờ" — ngữ cảnh người + lúc khó khăn mới có nghĩa "ủng hộ". Mạnh về cảm xúc, thường dùng trong hoàn cảnh thử thách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...