Kho từ › relationships › through thick and thin

through thick and thin

B2 idiom 📁 relationships
dù khó khăn hay thuận lợi, qua mọi hoàn cảnh
UK /θruː θɪk ənd θɪn/ · US /θruː θɪk ənd θɪn/
to support someone in all situations
They've been friends through thick and thin for twenty years.
→ Họ là bạn bè qua mọi hoàn cảnh suốt hai mươi năm.
My parents stuck together through thick and thin.→ Bố mẹ tôi đã ở bên nhau qua mọi thăng trầm.
Đồng nghĩa
in good times and badno matter whatthrough everything
Collocations
stick together through thick and thinstand by someone through thick and thin
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài nói.
"Thick and thin" = dày và mỏng — ám chỉ thời kỳ khó khăn và dễ dàng. Thường đi kèm động từ như "stick together", "stand by", "be there". Diễn cảm, phù hợp mọi lứa tuổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...