Kho từ › relationships › be a fair-weather friend

be a fair-weather friend

B2 idiom 📁 relationships
bạn chỉ xuất hiện lúc thuận lợi, bỏ rơi khi gặp khó
UK /biː ə ˈfɛrˌwɛðər frɛnd/ · US /biː ə ˈfɛrˌwɛðər frɛnd/
a friend who is only there in good times
He only calls when he needs something — he's a fair-weather friend.
→ Anh ta chỉ gọi khi cần gì đó — đúng là loại bạn chỉ quen khi sung sướng.
I don't need fair-weather friends — I need people who stick around when things get tough.→ Tôi không cần loại bạn chỉ quen lúc sung sướng — tôi cần người ở lại khi mọi thứ khó khăn.
Đồng nghĩa
a flaky friendan unreliable friend
Collocations
a fair-weather friendbe a fair-weather friend
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tình bạn trong phần nói.
"Fair weather" = thời tiết đẹp (lúc dễ chịu). Hàm ý tiêu cực rõ ràng — người chỉ ở bên bạn khi mọi thứ tốt đẹp, biến mất khi bạn gặp khó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...