Kho từ › relationships › take someone under your wing

take someone under your wing

B2 idiom 📁 relationships
bảo bọc, dìu dắt ai đó (thường là người mới hoặc trẻ hơn)
UK /teɪk ˈsʌmwʌn ˈʌndər jɔːr wɪŋ/ · US /teɪk ˈsʌmwʌn ˈʌndər jɔːr wɪŋ/
To take care of someone, especially a newcomer.
The senior manager took the new employee under her wing.
→ Giám đốc cấp cao đã bảo bọc và dìu dắt nhân viên mới.
My uncle took me under his wing when I moved to the city.→ Chú tôi đã dìu dắt tôi khi tôi lên thành phố.
Đồng nghĩa
mentor someoneguide and supportlook after someone
Collocations
take someone under your wingtook me under his/her wing
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả vai trò người hướng dẫn.
Hình ảnh: chim mẹ che chở chim con dưới cánh. Hàm ý mối quan hệ giữa người có kinh nghiệm và người mới, không nhất thiết là gia đình. Tích cực, ấm áp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...