Kho từ › relationships › drift apart

drift apart

B2 idiom 📁 relationships
dần dần xa nhau mà không có sự cố cụ thể
UK /drɪft əˈpɑːrt/ · US /drɪft əˈpɑːrt/
to gradually become distant from someone
After graduation, we all drifted apart.
→ Sau khi tốt nghiệp, mọi người đều dần xa nhau.
They drifted apart as they got older and their interests changed.→ Họ dần xa nhau khi lớn lên và sở thích thay đổi.
Đồng nghĩa
grow apartlose touchgo separate ways
Collocations
drift apart over timegradually drift apart
🎯 IELTS: Dùng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
"Drift" = trôi dạt, như thuyền không chèo tự tách ra. Khác "fall out" — không có tranh cãi, chỉ là tự nhiên xa nhau theo thời gian. Mang sắc thái buồn nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...