They drifted apart as they got older and their interests changed.→ Họ dần xa nhau khi lớn lên và sở thích thay đổi.
Đồng nghĩa
grow apartlose touchgo separate ways
Collocations
drift apart over timegradually drift apart
🎯 IELTS: Dùng để mô tả mối quan hệ trong IELTS.
"Drift" = trôi dạt, như thuyền không chèo tự tách ra. Khác "fall out" — không có tranh cãi, chỉ là tự nhiên xa nhau theo thời gian. Mang sắc thái buồn nhẹ.