Kho từ › relationships › lose touch (with someone)

lose touch (with someone)

B2 idiom 📁 relationships
mất liên lạc với ai theo thời gian
UK /luːz tʌtʃ/ · US /luːz tʌtʃ/
To lose contact with someone over time.
I've lost touch with most of my school friends.
→ Tôi đã mất liên lạc với hầu hết bạn học thời phổ thông.
We lost touch after she moved abroad.→ Chúng tôi mất liên lạc sau khi cô ấy ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
drift apartfall out of contact
Collocations
lose touch with someonestay in touch (ngược nghĩa)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong mối quan hệ.
Khác "fall out" — không có xung đột, chỉ đơn giản là không còn liên lạc nữa. Ngược nghĩa: "stay in touch / keep in touch". Thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...