Kho từ › relationships › keep in touch

keep in touch

B2 idiom 📁 relationships
duy trì liên lạc với ai, không để mất nhau
UK /kiːp ɪn tʌtʃ/ · US /kiːp ɪn tʌtʃ/
to continue communicating with someone.
Let's keep in touch after you move away.
→ Hãy giữ liên lạc nhé sau khi bạn chuyển đi.
We've kept in touch through social media.→ Chúng tôi duy trì liên lạc qua mạng xã hội.
Đồng nghĩa
stay in contactstay connectedremain in touch
Collocations
keep in touch with someonepromise to keep in touch
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mối quan hệ trong IELTS.
Rất thông dụng khi tạm biệt. "Touch" ở đây nghĩa là tiếp xúc/liên lạc. "Stay in touch" đồng nghĩa hoàn toàn. Thân mật, dùng được mọi tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...