Kho từ › relationships › be head over heels (in love)

be head over heels (in love)

B2 idiom 📁 relationships
yêu say đắm, si mê điên cuồng
UK /biː hɛd ˈoʊvər hiːlz/ · US /biː hɛd ˈoʊvər hiːlz/
to be very much in love
She's head over heels in love with him.
→ Cô ấy yêu anh ấy say đắm.
He was head over heels from the first date.→ Anh ấy đã say mê ngay từ buổi hẹn đầu tiên.
Đồng nghĩa
madly in lovedeeply infatuatedsmitten
Collocations
head over heels in lovefall head over heels
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.
Hình ảnh: nhào lộn (đầu xuống dưới, gót lên trên) — mất kiểm soát vì yêu. Diễn tả mức độ yêu cực kỳ mãnh liệt. Hơi phô trương nhưng tự nhiên trong văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...