Từ vựng B2

Chủ đề relationships · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be head over heels (in love)

/biː hɛd ˈoʊvər hiːlz/ B2

Nghĩa

yêu say đắm, si mê điên cuồng idiom

Định nghĩa · to be very much in love

“She's head over heels in love with him.”Cô ấy yêu anh ấy say đắm.

“He was head over heels from the first date.”Anh ấy đã say mê ngay từ buổi hẹn đầu tiên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh: nhào lộn (đầu xuống dưới, gót lên trên) — mất kiểm soát vì yêu. Diễn tả mức độ yêu cực kỳ mãnh liệt. Hơi phô trương nhưng tự nhiên trong văn nói.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...