Kho từ › relationships › have chemistry (with someone)

have chemistry (with someone)

B2 idiom 📁 relationships
có sự hòa hợp tự nhiên, có lửa với ai đó
UK /hæv ˈkɛmɪstri/ · US /hæv ˈkɛmɪstri/
to have a natural attraction to someone
They clearly have chemistry — the conversation just flowed.
→ Rõ ràng là hai người hòa hợp với nhau — câu chuyện cứ thế tuôn ra.
Great acting isn't enough; the leads need to have chemistry.→ Diễn xuất giỏi thôi chưa đủ; hai diễn viên chính cần phải có sự ăn ý.
Đồng nghĩa
clickhave a connectionbe in sync
Collocations
have chemistry with someonegreat chemistryon-screen chemistry
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả mối quan hệ trong bài viết.
Dùng được cho cả tình yêu lẫn tình bạn hoặc đối tác làm việc. "Chemistry" ở đây là ẩn dụ từ hóa học — phản ứng tự nhiên khi hai người gặp nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...