Kho từ › relationships › pop the question

pop the question

B2 idiom 📁 relationships
cầu hôn
UK /pɒp ðə ˈkwɛstʃən/ · US /pɒp ðə ˈkwɛstʃən/
To propose marriage to someone.
He popped the question at the restaurant where they had their first date.
→ Anh ấy cầu hôn tại nhà hàng nơi hai người có buổi hẹn đầu tiên.
She said yes when he finally popped the question.→ Cô ấy đồng ý khi anh ấy cầu hôn.
Đồng nghĩa
proposeask for someone's hand in marriage
Collocations
pop the question to someonefinally pop the question
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự lãng mạn trong bài viết.
Hoàn toàn đặc trưng cho ngữ cảnh cầu hôn. "Pop" = nói ra đột ngột. Vui vẻ, nhẹ nhàng — thường dùng khi kể chuyện cầu hôn lãng mạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...