Kho từ › relationships › be on the rocks

be on the rocks

B2 idiom 📁 relationships
đang gặp khó khăn nghiêm trọng (về mối quan hệ hoặc hôn nhân)
UK /biː ɒn ðə rɒks/ · US /biː ɒn ðə rɒks/
to be in serious trouble or crisis.
Their marriage is on the rocks after the financial crisis.
→ Hôn nhân của họ đang lung lay sau cuộc khủng hoảng tài chính.
Their relationship has been on the rocks for months.→ Mối quan hệ của họ đã lung lay suốt nhiều tháng nay.
Đồng nghĩa
in troublefalling apartunder strain
Collocations
marriage on the rocksrelationship on the rocks
🎯 IELTS: Dùng khi nói về khủng hoảng trong IELTS.
Hình ảnh: con thuyền mắc cạn trên đá — nguy hiểm, có thể đắm. Thường dùng cho hôn nhân hoặc mối quan hệ đang có nguy cơ tan vỡ. "On the rocks" còn có nghĩa khác (uống rượu với đá), chú ý ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...