Kho từ › relationships › call it quits

call it quits

B2 idiom 📁 relationships
quyết định chấm dứt (mối quan hệ, công việc...)
UK /kɔːl ɪt kwɪts/ · US /kɔːl ɪt kwɪts/
to decide to stop doing something, especially work or a relationship
After three years together, they decided to call it quits.
→ Sau ba năm bên nhau, họ quyết định chia tay.
We tried to make it work, but eventually had to call it quits.→ Chúng tôi đã cố duy trì nhưng cuối cùng phải chia tay thôi.
Đồng nghĩa
break upend thingssplit uppart ways
Collocations
call it quits on a relationshipfinally call it quits
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyết định dừng lại trong IELTS.
Không chỉ dùng cho quan hệ tình cảm — cũng dùng cho công việc, dự án ("I'm calling it quits at 10pm"). Hàm ý quyết định dứt khoát sau một quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...