Kho từ › relationships › mend fences

mend fences

B2 idiom 📁 relationships
hàn gắn mối quan hệ đã rạn nứt, cải thiện quan hệ
UK /mɛnd ˈfɛnsɪz/ · US /mɛnd ˈfɛnsɪz/
To repair a damaged relationship.
He flew home to mend fences with his estranged father.
→ Anh ấy bay về nhà để hàn gắn mối quan hệ với người cha lâu ngày cách biệt.
The two countries are trying to mend fences after the diplomatic incident.→ Hai nước đang cố hàn gắn quan hệ sau sự cố ngoại giao.
Đồng nghĩa
patch things upreconcilerestore relations
Collocations
mend fences with someonetry to mend fences
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hòa hợp trong IELTS.
Hình ảnh: sửa hàng rào giữa hai khu đất bị đổ — khôi phục ranh giới hòa bình. Dùng được cho quan hệ cá nhân lẫn quốc tế. Trang trọng hơn "patch things up".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...