He flew home to mend fences with his estranged father.
→ Anh ấy bay về nhà để hàn gắn mối quan hệ với người cha lâu ngày cách biệt.
The two countries are trying to mend fences after the diplomatic incident.→ Hai nước đang cố hàn gắn quan hệ sau sự cố ngoại giao.
Đồng nghĩa
patch things upreconcilerestore relations
Collocations
mend fences with someonetry to mend fences
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hòa hợp trong IELTS.
Hình ảnh: sửa hàng rào giữa hai khu đất bị đổ — khôi phục ranh giới hòa bình. Dùng được cho quan hệ cá nhân lẫn quốc tế. Trang trọng hơn "patch things up".