Kho từ › relationships › win someone over

win someone over

B2 idiom 📁 relationships
thuyết phục được ai, làm ai đó thích/tin mình
UK /wɪn ˈsʌmwʌn ˈoʊvər/ · US /wɪn ˈsʌmwʌn ˈoʊvər/
to persuade someone to like or support you.
He was skeptical at first, but she won him over with her kindness.
→ Ban đầu anh ấy nghi ngờ, nhưng cô ấy đã thuyết phục được anh bằng sự tử tế.
It took a while, but I finally won over her parents.→ Phải mất một thời gian, nhưng cuối cùng tôi cũng được bố mẹ cô ấy chấp nhận.
Đồng nghĩa
win someone's approvalbring someone aroundcharm someone
Collocations
win someone over with somethingwin over a crowd
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cách tạo ấn tượng trong IELTS.
Hàm ý có sự thay đổi quan điểm — từ nghi ngờ/không thích chuyển sang chấp nhận/ủng hộ. Dùng phổ biến cho quan hệ gia đình, công việc, và tình cảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...