Kho từ › relationships › put someone on a pedestal

put someone on a pedestal

B2 idiom 📁 relationships
tôn ai đó lên quá cao, coi ai đó hoàn hảo không thực tế
UK /pʊt ˈsʌmwʌn ɒn ə ˈpɛdɪstəl/ · US /pʊt ˈsʌmwʌn ɒn ə ˈpɛdɪstəl/
to admire someone too much, unrealistically
She puts her boyfriend on a pedestal and can't see his faults.
→ Cô ấy tôn bạn trai lên quá cao và không thấy được khuyết điểm của anh.
Stop putting celebrities on a pedestal — they're just people.→ Đừng tôn những người nổi tiếng lên quá cao — họ cũng chỉ là người bình thường.
Đồng nghĩa
idolizeidealize someoneworship someone
Collocations
put someone on a pedestalbe placed on a pedestal
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự ngưỡng mộ không thực tế.
"Pedestal" = bệ đỡ tượng. Thường hàm ý tiêu cực nhẹ — người kia có thể thất vọng khi người được tôn lên không đạt kỳ vọng phi thực tế đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...