Kho từ › relationships › be there for someone

be there for someone

B2 idiom 📁 relationships
luôn có mặt, hỗ trợ ai khi họ cần
UK /biː ðɛr fɔːr ˈsʌmwʌn/ · US /biː ðɛr fɔːr ˈsʌmwʌn/
to be available to help someone
You don't have to say much — just be there for her.
→ Bạn không cần nói nhiều — chỉ cần ở bên cô ấy là đủ.
He was always there for me when I was going through tough times.→ Anh ấy luôn ở bên tôi khi tôi trải qua giai đoạn khó khăn.
Đồng nghĩa
support someonebe supportive ofstand by someone
Collocations
be there for someone through difficult timesalways be there for someone
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự quan tâm trong IELTS.
Cụm từ đơn giản nhưng mang nặng cảm xúc. Không chỉ là hiện diện vật lý — hàm ý sự hỗ trợ tinh thần. Rất thông dụng trong cuộc trò chuyện hằng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...