Kho từ › relationships › a match made in heaven

a match made in heaven

B2 idiom 📁 relationships
đôi trời sinh, cặp đôi hoàn hảo như được trời định
UK /ə mætʃ meɪd ɪn ˈhɛvən/ · US /ə mætʃ meɪd ɪn ˈhɛvən/
a perfect or ideal couple
Those two are a match made in heaven — they complement each other perfectly.
→ Hai người đó là đôi trời sinh — họ bổ sung cho nhau hoàn hảo.
Coffee and chocolate are a match made in heaven.→ Cà phê và sô-cô-la là sự kết hợp hoàn hảo.
Đồng nghĩa
the perfect coupleperfectly suitedideal match
Collocations
a match made in heavenseem like a match made in heaven
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự hoàn hảo trong bài viết.
Thường dùng cho cặp đôi lãng mạn nhưng cũng dùng được để ví von hai thứ hợp nhau hoàn hảo (đồ ăn, phong cách, sản phẩm). Tích cực và lãng mạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...