Kho từ › relationships › read someone like a book

read someone like a book

B2 idiom 📁 relationships
đọc vị được ai, hiểu suy nghĩ và cảm xúc của ai rất dễ
UK /riːd ˈsʌmwʌn laɪk ə bʊk/ · US /riːd ˈsʌmwʌn laɪk ə bʊk/
To easily understand someone's thoughts and feelings.
She can read him like a book — she always knows when he's lying.
→ Cô ấy đọc vị anh như đọc sách — lúc nào cũng biết khi anh nói dối.
My mum can read me like a book; I can never hide anything from her.→ Mẹ tôi đọc vị tôi như đọc sách; tôi không bao giờ giấu được gì bà.
Đồng nghĩa
see through someoneknow someone inside out
Collocations
read someone like a bookshe can read him like a book
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự nhạy bén trong bài nói.
Hàm ý người kia rất dễ "đọc" — không giấu được cảm xúc hay ý định. Thường dùng trong quan hệ thân thiết lâu năm (mẹ-con, vợ-chồng, bạn thân).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...