Từ vựng B2

Chủ đề body-parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep an eye on

/kiːp ən aɪ ɒn/ B2

Nghĩa

trông chừng, theo dõi, để ý đến ai/cái gì idiom

Định nghĩa · Watch or monitor someone or something closely.

“Can you keep an eye on my bag while I go to the bathroom?”Bạn có thể trông túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?

“The manager keeps an eye on the team's progress every week.”Quản lý theo dõi tiến độ của nhóm mỗi tuần.

Mẹo IELTS · Dùng khi nhấn mạnh sự quan sát trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: giữ một con mắt trên cái gì đó — tức là luôn dán mắt vào. Dùng để nhờ ai trông coi hoặc nói mình đang giám sát; trung tính, dùng được cả formal lẫn informal.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...