Kho từ › body-parts › keep an eye on

keep an eye on

B2 idiom 📁 body-parts
trông chừng, theo dõi, để ý đến ai/cái gì
UK /kiːp ən aɪ ɒn/ · US /kiːp ən aɪ ɒn/
Watch or monitor someone or something closely.
Can you keep an eye on my bag while I go to the bathroom?
→ Bạn có thể trông túi của tôi trong khi tôi đi vệ sinh không?
The manager keeps an eye on the team's progress every week.→ Quản lý theo dõi tiến độ của nhóm mỗi tuần.
Đồng nghĩa
watch overlook after
Collocations
keep a close eye onkeep an eye on things
🎯 IELTS: Dùng khi nhấn mạnh sự quan sát trong IELTS.
Nghĩa đen: giữ một con mắt trên cái gì đó — tức là luôn dán mắt vào. Dùng để nhờ ai trông coi hoặc nói mình đang giám sát; trung tính, dùng được cả formal lẫn informal.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...