Từ vựng B2

Chủ đề body-parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your chin up

/kiːp jɔːr tʃɪn ʌp/ B2

Nghĩa

giữ tinh thần lạc quan, đừng nản lòng idiom

Định nghĩa · to remain positive and hopeful

“Keep your chin up — things will get better soon.”Hãy lạc quan lên — mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi.

“She kept her chin up throughout the difficult divorce.”Cô ấy giữ vững tinh thần suốt quá trình ly hôn khó khăn.

Mẹo IELTS · Dùng để khích lệ trong IELTS.

Ghi chú · Cúi đầu = buồn bã, nản lòng; ngẩng cằm lên = tự tin, không gục ngã. Dùng để động viên ai đang qua thời điểm khó khăn; thân mật và ấm áp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...