keep your chin up
Nghĩa
Định nghĩa · to remain positive and hopeful
“Keep your chin up — things will get better soon.”Hãy lạc quan lên — mọi chuyện sẽ tốt hơn thôi.
“She kept her chin up throughout the difficult divorce.”Cô ấy giữ vững tinh thần suốt quá trình ly hôn khó khăn.
Mẹo IELTS · Dùng để khích lệ trong IELTS.
Ghi chú · Cúi đầu = buồn bã, nản lòng; ngẩng cằm lên = tự tin, không gục ngã. Dùng để động viên ai đang qua thời điểm khó khăn; thân mật và ấm áp.