Kho từ › body-parts › have a heart of gold

have a heart of gold

B2 idiom 📁 body-parts
có trái tim vàng, rất tốt bụng và hào phóng
UK /hæv ə hɑːrt əv ɡoʊld/ · US /hæv ə hɑːrt əv ɡoʊld/
to be very kind and generous
She has a heart of gold — she always helps anyone in need.
→ Cô ấy có trái tim vàng — luôn giúp đỡ bất kỳ ai cần.
Despite his tough appearance, he has a heart of gold.→ Dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy rất tốt bụng.
Đồng nghĩa
be kind-heartedbe generous to a fault
Collocations
truly has a heart of goldheart of gold beneath
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tính cách trong IELTS.
Vàng là kim loại quý, tượng trưng cho giá trị cao nhất — trái tim vàng = trái tim quý giá nhất. Dùng để khen người tốt bụng thật sự, không giả tạo; thân thiện, tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...