Kho từ › body-parts › turn a blind eye

turn a blind eye

B2 idiom 📁 body-parts
giả vờ không nhìn thấy, cố tình làm lơ
UK /tɜːrn ə blaɪnd aɪ/ · US /tɜːrn ə blaɪnd aɪ/
To ignore something intentionally.
The manager turned a blind eye to the employees' late arrivals.
→ Quản lý giả vờ không thấy nhân viên đến muộn.
We can't keep turning a blind eye to corruption.→ Chúng ta không thể cứ mãi làm lơ trước tham nhũng.
Đồng nghĩa
look the other wayignore deliberately
Collocations
turn a blind eye tochoose to turn a blind eye
🎯 IELTS: Thích hợp khi nói về sự né tránh trách nhiệm.
Liên quan đến Đô đốc Nelson của Anh, người áp ống nhòm vào mắt mù để không "thấy" lệnh rút lui. Hàm ý cố tình bỏ qua điều sai trái; thường có sắc thái phê phán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...