Kho từ › body-parts › learn something by heart

learn something by heart

B2 idiom 📁 body-parts
học thuộc lòng, ghi nhớ hoàn toàn
UK /lɜːrn ˈsʌmθɪŋ baɪ hɑːrt/ · US /lɜːrn ˈsʌmθɪŋ baɪ hɑːrt/
to memorize something completely
Students had to learn the poem by heart for the exam.
→ Học sinh phải học thuộc bài thơ để thi.
She learned all the vocabulary by heart in just one week.→ Cô ấy học thuộc toàn bộ từ vựng chỉ trong một tuần.
Đồng nghĩa
memorisecommit to memory
Collocations
learn by heartknow by heart
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc ghi nhớ thông tin.
Ngày xưa người ta tin rằng trái tim là trung tâm trí nhớ và tình cảm. "By heart" = lưu vào sâu trong tâm hồn. Trung tính, dùng trong cả học thuật lẫn thường ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...