Kho từ › body-parts › break a leg

break a leg

B2 idiom 📁 body-parts
chúc may mắn (dùng trong biểu diễn nghệ thuật)
UK /breɪk ə lɛɡ/ · US /breɪk ə lɛɡ/
to wish someone good luck, especially in performance
Break a leg at your audition tonight!
→ Chúc may mắn ở buổi thử giọng tối nay!
The director told the cast to break a leg before the premiere.→ Đạo diễn chúc cả dàn diễn viên may mắn trước buổi ra mắt.
Đồng nghĩa
good luckall the best
Collocations
break a leg tonightreally break a leg
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.
Xuất phát từ mê tín sân khấu: chúc "chúc may mắn" thẳng thừng bị coi là xui, nên nói ngược lại. Chỉ dùng trước buổi biểu diễn (kịch, nhạc, phỏng vấn...); rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...