to wish someone good luck, especially in performance
Break a leg at your audition tonight!
→ Chúc may mắn ở buổi thử giọng tối nay!
The director told the cast to break a leg before the premiere.→ Đạo diễn chúc cả dàn diễn viên may mắn trước buổi ra mắt.
Đồng nghĩa
good luckall the best
Collocations
break a leg tonightreally break a leg
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự ủng hộ trong IELTS.
Xuất phát từ mê tín sân khấu: chúc "chúc may mắn" thẳng thừng bị coi là xui, nên nói ngược lại. Chỉ dùng trước buổi biểu diễn (kịch, nhạc, phỏng vấn...); rất thông dụng.