Kho từ › body-parts › give someone a hand

give someone a hand

B2 idiom 📁 body-parts
giúp đỡ ai đó; hoặc vỗ tay tán thưởng
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə hænd/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə hænd/
to help someone or applaud them.
Could you give me a hand moving this sofa?
→ Bạn có thể giúp tôi dọn cái sofa này không?
Let's give the performers a big hand!→ Hãy vỗ tay thật lớn cho các nghệ sĩ nào!
Đồng nghĩa
lend a handgive a round of applause
Collocations
give someone a hand withgive a big hand
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự giúp đỡ trong IELTS.
Hai nghĩa: (1) đưa tay ra giúp đỡ — nhờ ai hỗ trợ việc gì; (2) vỗ tay = đưa hai bàn tay vào nhau. Ngữ cảnh giúp phân biệt; cả hai đều rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...