Kho từ › body-parts › have the upper hand

have the upper hand

B2 idiom 📁 body-parts
chiếm ưu thế, ở vị thế có lợi hơn
UK /hæv ðə ˈʌpər hænd/ · US /hæv ðə ˈʌpər hænd/
to have an advantage over others
After the third quarter, our team had the upper hand.
→ Sau hiệp ba, đội chúng tôi đã chiếm ưu thế.
The negotiator had the upper hand because she knew more facts.→ Người đàm phán có lợi thế vì biết nhiều thông tin hơn.
Đồng nghĩa
have the advantagebe in control
Collocations
gain the upper handhave the upper hand over
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả vị thế trong tình huống.
Có thể xuất phát từ trò đấu gậy — bàn tay đặt cao hơn trên cán gậy kiểm soát được hướng đánh. Dùng trong cạnh tranh, đàm phán, tranh luận; khá formal.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...