Kho từ › body-parts › be all ears

be all ears

B2 idiom 📁 body-parts
lắng nghe chăm chú, sẵn sàng nghe hết sức
UK /biː ɔːl ɪərz/ · US /biː ɔːl ɪərz/
to listen carefully and attentively
Tell me what happened — I'm all ears.
→ Kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra — tôi đang lắng nghe đây.
The students were all ears when the teacher started the story.→ Các học sinh chú ý lắng nghe khi giáo viên bắt đầu kể chuyện.
Đồng nghĩa
listen carefullypay close attention
Collocations
I'm all earswe're all ears
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong IELTS.
Hình ảnh hài hước: toàn bộ cơ thể trở thành đôi tai khổng lồ, sẵn sàng thu nhận mọi thông tin. Dùng để bày tỏ sự quan tâm và sẵn lòng lắng nghe; thân mật, thân thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...