Kho từ › body-parts › play it by ear

play it by ear

B2 idiom 📁 body-parts
linh hoạt tùy cơ ứng biến, không lên kế hoạch trước
UK /pleɪ ɪt baɪ ɪər/ · US /pleɪ ɪt baɪ ɪər/
Adapt to changes without a plan.
We don't have a set agenda — let's just play it by ear.
→ Chúng ta không có chương trình cụ thể — cứ tùy cơ ứng biến thôi.
I'm not sure what time I'll finish, so I'll play it by ear.→ Tôi không chắc mấy giờ xong việc nên sẽ linh hoạt tùy lúc.
Đồng nghĩa
go with the flowimprovise
Collocations
just play it by eardecide to play it by ear
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự linh hoạt trong IELTS.
Xuất phát từ âm nhạc: chơi đàn theo tai nghe thay vì đọc nốt nhạc — tức là ứng tấu. Dùng khi không muốn lập kế hoạch cứng nhắc mà muốn linh động theo tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...