stick your neck out
Nghĩa
Định nghĩa · to take a risk or make a bold move
“I'll stick my neck out and say this plan won't work.”Tôi dám nói thẳng rằng kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
“She stuck her neck out by reporting the misconduct to HR.”Cô ấy dũng cảm báo cáo hành vi sai trái lên bộ phận nhân sự.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong IELTS.
Ghi chú · Hình ảnh con gà vươn cổ ra — dễ bị chặt. Ám chỉ dám chấp nhận nguy hiểm hay phê bình để nói/làm điều mình tin là đúng; thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc xã hội.