Từ vựng B2

Chủ đề body-parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stick your neck out

/stɪk jɔːr nɛk aʊt/ B2

Nghĩa

dấn thân vào rủi ro, dám nói hoặc làm điều người khác ngại idiom

Định nghĩa · to take a risk or make a bold move

“I'll stick my neck out and say this plan won't work.”Tôi dám nói thẳng rằng kế hoạch này sẽ không hiệu quả.

“She stuck her neck out by reporting the misconduct to HR.”Cô ấy dũng cảm báo cáo hành vi sai trái lên bộ phận nhân sự.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong IELTS.

Ghi chú · Hình ảnh con gà vươn cổ ra — dễ bị chặt. Ám chỉ dám chấp nhận nguy hiểm hay phê bình để nói/làm điều mình tin là đúng; thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...