Kho từ › body-parts › stick your neck out

stick your neck out

B2 idiom 📁 body-parts
dấn thân vào rủi ro, dám nói hoặc làm điều người khác ngại
UK /stɪk jɔːr nɛk aʊt/ · US /stɪk jɔːr nɛk aʊt/
to take a risk or make a bold move
I'll stick my neck out and say this plan won't work.
→ Tôi dám nói thẳng rằng kế hoạch này sẽ không hiệu quả.
She stuck her neck out by reporting the misconduct to HR.→ Cô ấy dũng cảm báo cáo hành vi sai trái lên bộ phận nhân sự.
Đồng nghĩa
take a riskgo out on a limb
Collocations
stick your neck out forwilling to stick your neck out
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự dũng cảm trong IELTS.
Hình ảnh con gà vươn cổ ra — dễ bị chặt. Ám chỉ dám chấp nhận nguy hiểm hay phê bình để nói/làm điều mình tin là đúng; thường dùng trong ngữ cảnh công sở hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...