Kho từ › body-parts › shoulder the responsibility

shoulder the responsibility

B2 idiom 📁 body-parts
gánh vác trách nhiệm, chịu trách nhiệm về việc gì
UK /ˈʃoʊldər ðə rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/ · US /ˈʃoʊldər ðə rɪˌspɒnsɪˈbɪlɪti/
to take on a duty or obligation
As team leader, she shoulders the responsibility for the project's outcome.
→ Với tư cách trưởng nhóm, cô ấy gánh trách nhiệm về kết quả dự án.
He agreed to shoulder the blame for the team's mistake.→ Anh ấy đồng ý chịu trách nhiệm cho lỗi của cả nhóm.
Đồng nghĩa
take on responsibilitybear the burden
Collocations
shoulder the responsibility forshoulder the blame
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về trách nhiệm trong IELTS.
Vai (shoulder) là nơi gánh đỡ vật nặng — tượng trưng cho việc gánh chịu trách nhiệm hay áp lực. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, lãnh đạo; tương đối formal.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...