Kho từ › body-parts › have a chip on your shoulder

have a chip on your shoulder

B2 idiom 📁 body-parts
mặc cảm, tự ái, hay cảm thấy bị đối xử bất công
UK /hæv ə tʃɪp ɒn jɔːr ˈʃoʊldər/ · US /hæv ə tʃɪp ɒn jɔːr ˈʃoʊldər/
To feel resentment or injustice.
He has a chip on his shoulder about not going to university.
→ Anh ấy hay tự ái vì không được học đại học.
Stop having a chip on your shoulder — no one is judging you.→ Thôi đừng mặc cảm nữa — không ai phán xét bạn đâu.
Đồng nghĩa
be touchyhold a grudge
Collocations
have a chip on your shoulder aboutwalk around with a chip on your shoulder
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về cảm xúc tiêu cực.
Xuất phát từ thế kỷ 19 Mỹ: đặt mảnh gỗ lên vai và thách ai dám gõ xuống — kiếm cớ gây sự. Nay dùng để tả người hay tự ái, dễ bị kích động vì cảm giác bị phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...