Kho từ › body-parts › keep your fingers crossed

keep your fingers crossed

B2 idiom 📁 body-parts
cầu mong may mắn, hy vọng kết quả tốt
UK /kiːp jɔːr ˈfɪŋɡərz krɒst/ · US /kiːp jɔːr ˈfɪŋɡərz krɒst/
to hope for good luck or a positive outcome
I've submitted the application — fingers crossed!
→ Tôi đã nộp đơn rồi — cầu may mắn nhé!
Keep your fingers crossed for me — I have my driving test tomorrow.→ Cầu may mắn cho tôi nhé — ngày mai tôi thi bằng lái xe.
Đồng nghĩa
hope for the bestwish someone luck
Collocations
fingers crossedkeep fingers crossed for
🎯 IELTS: Dùng thành ngữ này để thể hiện hy vọng trong IELTS.
Từ biểu tượng Thiên chúa giáo: bắt chéo ngón tay tạo hình thánh giá để cầu phúc lành. Dùng khi mong kết quả tốt cho mình hoặc người khác; rất thông dụng và thân mật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...