Kho từ › body-parts › get out of hand

get out of hand

B2 idiom 📁 body-parts
mất kiểm soát, vượt ra ngoài tầm tay
UK /ɡɛt aʊt əv hænd/ · US /ɡɛt aʊt əv hænd/
to lose control of a situation
The party got out of hand when the uninvited guests arrived.
→ Bữa tiệc mất kiểm soát khi những vị khách không mời đến.
The situation is getting out of hand — we need to act now.→ Tình hình đang vượt tầm kiểm soát — chúng ta cần hành động ngay.
Đồng nghĩa
get out of controlspiral out of control
Collocations
things get out of handsituation gets out of hand
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả tình huống không thể kiểm soát.
Hình ảnh thứ gì đó tuột khỏi bàn tay — không còn nắm giữ được nữa. Dùng khi tình huống leo thang quá mức dự kiến; neutral, dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...