Kho từ › body-parts › be hard-headed

be hard-headed

B2 idiom 📁 body-parts
cứng đầu, bướng bỉnh; hoặc thực tế, không bị cảm xúc chi phối
UK /biː hɑːrd ˈhɛdɪd/ · US /biː hɑːrd ˈhɛdɪd/
to be stubborn or practical without emotions.
She's too hard-headed to admit she was wrong.
→ Cô ấy quá cứng đầu để thừa nhận mình sai.
We need a hard-headed approach to fix the budget problem.→ Chúng ta cần cách tiếp cận thực tế để giải quyết vấn đề ngân sách.
Đồng nghĩa
stubbornpragmatic
Collocations
hard-headed approachhard-headed businessman
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự quyết đoán trong IELTS.
Đầu cứng = không thể thay đổi ý kiến. Có hai nghĩa tùy ngữ cảnh: tiêu cực (bướng bỉnh) hoặc tích cực (thực dụng, lý trí). Đọc ngữ cảnh để phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...