Kho từ › body-parts › use your head

use your head

B2 idiom 📁 body-parts
suy nghĩ bằng lý trí, dùng đầu óc cho đúng
UK /juːz jɔːr hɛd/ · US /juːz jɔːr hɛd/
to think logically and wisely
Use your head! You can't park there — it's clearly a no-parking zone.
→ Hãy nghĩ bằng đầu chứ! Bạn không thể đỗ ở đó — rõ ràng là vùng cấm đỗ.
If you'd used your head, you would have checked the weather first.→ Nếu bạn nghĩ một chút, bạn đã kiểm tra thời tiết trước rồi.
Đồng nghĩa
think it throughbe sensible
Collocations
just use your headuse your head for once
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quyết định thông minh.
Đầu là trung tâm lý trí và suy nghĩ. Dùng khi nhắc nhở ai đó cần suy nghĩ trước khi hành động; có thể nghe hơi thiếu kiên nhẫn tùy giọng điệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...