Kho từ
› body-parts › bite the hand that feeds you
bite the hand that feeds you
B2idiom📁 body-parts
phản bội ân nhân, cắn tay người nuôi mình
UK /baɪt ðə hænd ðæt fiːdz juː/ ·
US /baɪt ðə hænd ðæt fiːdz juː/
to betray someone who helps you
Criticising your employer publicly is biting the hand that feeds you.
→ Chỉ trích sếp công khai là cắn tay người nuôi mình.
Don't bite the hand that feeds you — your investors took a huge risk on you.→ Đừng phản bội ân nhân — các nhà đầu tư đã chấp nhận rủi ro lớn vì bạn.
Đồng nghĩa
betray your benefactorbe ungrateful
Collocations
biting the hand that feeds yourisk biting the hand
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự trung thành trong IELTS.
Hình ảnh con chó cắn tay chủ cho ăn — thái độ vô ơn cực đoan. Cảnh báo về hậu quả của sự vô ơn hoặc phản bội người đang giúp mình; có thể dùng như lời khuyên.